- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
uống nước; (của tàu thuyền) mớn nước
Con tàu này ăn nước rất sâu.
lấy nước (để dùng hàng ngày); (tàu) mớn nước
Chúng tôi đi ra giếng lấy nước.
hút nước; (tàu thuyền) mớn nước
Miếng bọt biển này rất hút nước.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
uống nước; (của tàu thuyền) mớn nước
Con tàu này ăn nước rất sâu.
lấy nước (để dùng hàng ngày); (tàu) mớn nước
Chúng tôi đi ra giếng lấy nước.
hút nước; (tàu thuyền) mớn nước
Miếng bọt biển này rất hút nước.
mớn nước (độ chìm của tàu); uống nước
Mớn nước của con tàu này rất sâu.
uống nước; (của tàu thuyền) mớn nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mớn nước (độ chìm của tàu); uống nước
Mớn nước của con tàu này rất sâu.