- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
cách ăn; cách chế biến để ăn
Cách ăn loại trái cây này rất đặc biệt.
cách ăn; cách chế biến để ăn
cách ăn; cách chế biến món ăn
Cách ăn món này rất đặc biệt.
cách ăn; cách chế biến để ăn
Cách ăn loại trái cây này rất đặc biệt.
cách ăn; cách chế biến để ăn
cách ăn; cách chế biến món ăn
Cách ăn món này rất đặc biệt.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
cách ăn; cách chế biến để ăn
cách ăn; cách chế biến để ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cách ăn; cách chế biến món ăn
Cách ăn món này rất đơn giản.
cách ăn; cách chế biến món ăn
Cách ăn món này rất đơn giản.