- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(khẩu) bị bỏ xó; phủ bụi; đắp chiếu
Máy tính cũ của tôi đang bị bỏ xó.
(khẩu) bị bỏ xó; phủ bụi; đắp chiếu
Máy tính cũ của tôi đang bị bỏ xó.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
(khẩu) bị bỏ xó; phủ bụi; đắp chiếu
(khẩu) bị bỏ xó; phủ bụi; đắp chiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.