- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(lóng) ngồi xem drama từ ngoài cuộc; hóng hớt chuyện thiên hạ
Chúng ta cùng hóng chuyện đi!
(lóng) ngồi xem drama từ ngoài cuộc; hóng hớt chuyện thiên hạ
Chúng ta cùng hóng chuyện đi!
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
(lóng) ngồi xem drama từ ngoài cuộc; hóng hớt chuyện thiên hạ
(lóng) ngồi xem drama từ ngoài cuộc; hóng hớt chuyện thiên hạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.