- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(khẩu) đồ ăn; thức ăn
Bạn thích ăn món gì?
(khẩu) đồ ăn; thức ăn
Bạn thích ăn món gì?
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
(khẩu) đồ ăn; thức ăn
(khẩu) đồ ăn; thức ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.