- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn gian biên chế; tham nhũng bằng cách khai khống quân số (nhân viên ma)
Anh ta bị bắt vì ăn chặn tiền lương.
ăn gian biên chế; tham nhũng bằng cách khai khống quân số (nhân viên ma)
Anh ta bị bắt vì ăn chặn tiền lương.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
ăn gian biên chế; tham nhũng bằng cách khai khống quân số (nhân viên ma)
ăn gian biên chế; tham nhũng bằng cách khai khống quân số (nhân viên ma)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.