- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn chay; ăn đồ chay
Tôi ăn chay.
ăn chay; ăn đồ chay
Tôi ăn chay.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
ăn chay; ăn đồ chay
ăn chay; ăn đồ chay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.