- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn cỏ; gặm cỏ
Cừu đang ăn cỏ.
ăn cỏ; gặm cỏ
Cừu đang ăn cỏ.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
ăn cỏ; gặm cỏ
ăn cỏ; gặm cỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.