- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
uống thuốc
中服用医疗用品来治疗疾病fúyòng yīliáo yòngpǐn lái zhìliáo jíbìng
Bạn nên uống thuốc rồi.
uống thuốc
中服用医疗用品来治疗疾病fúyòng yīliáo yòngpǐn lái zhìliáo jíbìng
Bạn nên uống thuốc rồi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
uống thuốc
uống thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.