- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
vai trò nặng nề; đảm trách phần việc nặng
Vai diễn này rất nặng.
quan trọng; nặng nề
Nhiệm vụ này rất quan trọng.
chịu tải; (của xe) tải trọng
Tải trọng của chiếc xe tải này là bao nhiêu?
vai trò nặng nề; đảm trách phần việc nặng
Vai diễn này rất nặng.
quan trọng; nặng nề
Nhiệm vụ này rất quan trọng.
chịu tải; (của xe) tải trọng
Tải trọng của chiếc xe tải này là bao nhiêu?
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
vai trò nặng nề; đảm trách phần việc nặng
vai trò nặng nề; đảm trách phần việc nặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.