- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
bữa ăn; suất ăn (tập thể)
Những thức ăn này đều rất tươi.
thức ăn; đồ ăn
Những đồ ăn này đều rất tươi.
thức ăn; đồ ăn (của chim hoặc động vật)
Chim đang ăn.
thức ăn; đồ ăn
Anh ấy thích ăn uống.
bữa ăn; suất ăn (tập thể)
Những thức ăn này đều rất tươi.
thức ăn; đồ ăn
Những đồ ăn này đều rất tươi.
thức ăn; đồ ăn (của chim hoặc động vật)
Chim đang ăn.
thức ăn; đồ ăn
Anh ấy thích ăn uống.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
bữa ăn; suất ăn (tập thể)
thức ăn; đồ ăn (của chim hoặc động vật)
bữa ăn; suất ăn (tập thể)
thức ăn; đồ ăn (của chim hoặc động vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.