- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(bóng) đạt điểm 0; bị điểm không (trong thi cử, thi đấu...)
Anh ấy bị điểm 0 trong bài kiểm tra rồi.
(bóng) đạt điểm 0; bị điểm không (trong thi cử, thi đấu...)
Anh ấy bị điểm 0 trong bài kiểm tra rồi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
(bóng) đạt điểm 0; bị điểm không (trong thi cử, thi đấu...)
(bóng) đạt điểm 0; bị điểm không (trong thi cử, thi đấu...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.