- 夂truy(bước chân đến, đi xuống)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
từng cái; mỗi; các
中每一个;所有不同的měi yī gè; suǒyǒu búyòng de
Mỗi quốc gia đều có văn hóa riêng.
từng cái một; mỗi cái; các (từng cái riêng lẻ)
中每一个,一个接一个měi yī gè, yī gè jiē yī gè
Tất cả học sinh đều đã đến rồi.
mọi; tất cả; toàn bộ
中每一个;所有的měi yī gè、suǒyǒu de
Mỗi quốc gia đều có văn hóa riêng của mình.
từng cái; mỗi; các
中每一个;所有不同的měi yī gè; suǒyǒu búyòng de
Mỗi quốc gia đều có văn hóa riêng.
từng cái một; mỗi cái; các (từng cái riêng lẻ)
中每一个,一个接一个měi yī gè, yī gè jiē yī gè
Tất cả học sinh đều đã đến rồi.
mọi; tất cả; toàn bộ
中每一个;所有的měi yī gè、suǒyǒu de
Mỗi quốc gia đều có văn hóa riêng của mình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.