- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
không hợp nhau; không ăn ý; không thể hòa hợp
Hai chúng tôi không hợp nhau.
không hợp nhau; không ăn ý; không thể hòa hợp
Hai chúng tôi không hợp nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
không hợp nhau; không ăn ý; không thể hòa hợp
không hợp nhau; không ăn ý; không thể hòa hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.