- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tập thể hóa; hợp tác hóa (trong lý luận Mác-xít)
Trung Quốc đã thực hiện hợp tác hóa nông nghiệp vào những năm 1950.
tập thể hóa; hợp tác hóa (trong lý luận Mác-xít)
Trung Quốc đã thực hiện hợp tác hóa nông nghiệp vào những năm 1950.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tập thể hóa; hợp tác hóa (trong lý luận Mác-xít)
tập thể hóa; hợp tác hóa (trong lý luận Mác-xít)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.