Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp lực; cùng nhau nỗ lực
Chúng ta cùng hợp lực hoàn thành dự án này.
hợp lực; nỗ lực chung; lực tổng hợp (vật lý)
Mọi người cùng hợp lực làm tốt việc này.
hợp lực; lực tổng hợp
Hợp lực là tổng của hai hoặc nhiều lực.
hợp lực; cùng nhau nỗ lực
Chúng ta cùng hợp lực hoàn thành dự án này.
hợp lực; nỗ lực chung; lực tổng hợp (vật lý)
Mọi người cùng hợp lực làm tốt việc này.
hợp lực; lực tổng hợp
Hợp lực là tổng của hai hoặc nhiều lực.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.