- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
nhóm người ăn chung (những người chung tiền mua thức ăn hoặc cùng đặt đồ ăn để tiết kiệm)
Hợp cật tộc thích ăn cơm cùng nhau.
nhóm người cùng ăn chung (đặc biệt là những người lạ tổ chức gặp nhau qua mạng để ăn chung)
Hợp cật tộc là một hình thức giao lưu xã hội mới.
nhóm người ăn chung (những người chung tiền mua thức ăn hoặc cùng đặt đồ ăn để tiết kiệm)
Hợp cật tộc thích ăn cơm cùng nhau.
nhóm người cùng ăn chung (đặc biệt là những người lạ tổ chức gặp nhau qua mạng để ăn chung)
Hợp cật tộc là một hình thức giao lưu xã hội mới.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
nhóm người ăn chung (những người chung tiền mua thức ăn hoặc cùng đặt đồ ăn để tiết kiệm)
nhóm người ăn chung (những người chung tiền mua thức ăn hoặc cùng đặt đồ ăn để tiết kiệm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.