- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
các bên trong hợp đồng (pháp lý)
Các bên trong hợp đồng đều đã đồng ý.
các bên trong hợp đồng (pháp lý)
Các bên trong hợp đồng đều đã đồng ý.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
các bên trong hợp đồng (pháp lý)
các bên trong hợp đồng (pháp lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.