- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
luật hợp đồng
Anh ấy đang học luật hợp đồng.
luật hợp đồng
Anh ấy đang học luật hợp đồng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
luật hợp đồng
luật hợp đồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.