- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
bao vây; vây hãm (từ nhiều phía)
Kẻ địch đã bị chúng ta bao vây.
bao vây; vây hãm (từ nhiều phía)
Kẻ địch đã bị chúng tôi bao vây.
bao vây; vây hãm (từ nhiều phía)
Kẻ địch đã bị chúng ta bao vây.
bao vây; vây hãm (từ nhiều phía)
Kẻ địch đã bị chúng tôi bao vây.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
bao vây; vây hãm (từ nhiều phía)
bao vây; vây hãm (từ nhiều phía)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.