- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp tử (sinh học)
Hợp tử là một thuật ngữ trong sinh học.
bánh nhân (bánh bột nhồi nhân thịt hoặc rau)
Tôi thích ăn bánh hợp tử.
hợp tử (sinh học)
Hợp tử là một thuật ngữ trong sinh học.
bánh nhân (bánh bột nhồi nhân thịt hoặc rau)
Tôi thích ăn bánh hợp tử.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hợp tử (sinh học)
bánh nhân (bánh bột nhồi nhân thịt hoặc rau)
hợp tử (sinh học)
bánh nhân (bánh bột nhồi nhân thịt hoặc rau)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.