- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
biến chứng (y học)
Biến chứng của loại phẫu thuật này rất ít.
biến chứng (y học)
Biến chứng của loại phẫu thuật này rất ít.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
biến chứng (y học)
biến chứng (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.