- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
lớp Synapsida (động vật có hộp sọ hợp cung)
Synapsida là tổ tiên của động vật có vú.
lớp Synapsida (động vật có hộp sọ hợp cung)
Synapsida là tổ tiên của động vật có vú.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
lớp Synapsida (động vật có hộp sọ hợp cung)
lớp Synapsida (động vật có hộp sọ hợp cung)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.