- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
bản lề (phương ngữ)
Bản lề cửa này bị hỏng rồi.
bản lề (phương ngữ)
Bản lề cửa này bị hỏng rồi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
bản lề (phương ngữ)
bản lề (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.