- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi); bái tay
Anh ấy chắp tay chào tôi.
chắp tay; hợp sức; phối hợp
Chúng tôi hợp tác làm dự án này.
hài hòa; hòa hợp
Hai người họ rất hợp nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
chắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi); bái tay
Anh ấy chắp tay chào tôi.
chắp tay; hợp sức; phối hợp
Chúng tôi hợp tác làm dự án này.
hài hòa; hòa hợp
Hai người họ rất hợp nhau.
tiện tay; thuận tay; tiện dùng
Công cụ này rất tiện dụng.
chắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi); bái tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiện tay; thuận tay; tiện dùng
Công cụ này rất tiện dụng.