- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
ôm vòng (dùng để chỉ chu vi thân cây lớn cần hai tay ôm)
Cái cây này quá to, một người không ôm xuể.
ôm vòng (dùng để chỉ chu vi thân cây lớn cần hai tay ôm)
Cái cây này quá to, một người không ôm xuể.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
ôm vòng (dùng để chỉ chu vi thân cây lớn cần hai tay ôm)
ôm vòng (dùng để chỉ chu vi thân cây lớn cần hai tay ôm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.