- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
ăn nhịp; hòa hợp; hợp gu
Chúng tôi hát rất hợp.
hợp nhịp; ăn ý với nhau; (bóng) hợp gu
Hai chúng tôi rất hợp nhau.
hợp tác; ăn ý với nhau; (bóng) hòa hợp
ăn nhịp; hòa hợp; hợp gu
Chúng tôi hát rất hợp.
hợp nhịp; ăn ý với nhau; (bóng) hợp gu
Hai chúng tôi rất hợp nhau.
hợp tác; ăn ý với nhau; (bóng) hòa hợp
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
ăn nhịp; hòa hợp; hợp gu
ăn nhịp; hòa hợp; hợp gu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.