- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
khép lại; đóng lại; chụm lại
Xin hãy khép sách lại.
khép lại; chụm lại; hợp lại
khép lại; gập lại (cánh khi không bay)
Con chim đã gập cánh lại.
khép lại; đóng lại; chụm lại
Xin hãy khép sách lại.
khép lại; chụm lại; hợp lại
khép lại; gập lại (cánh khi không bay)
Con chim đã gập cánh lại.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
khép lại; đóng lại; chụm lại
khép lại; đóng lại; chụm lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.