- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
giấy chứng nhận hợp chuẩn; phiếu kiểm định đạt yêu cầu
Xin vui lòng xuất trình giấy chứng nhận hợp quy của bạn.
giấy chứng nhận hợp chuẩn; phiếu kiểm định đạt yêu cầu
Xin vui lòng xuất trình giấy chứng nhận hợp quy của bạn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
giấy chứng nhận hợp chuẩn; phiếu kiểm định đạt yêu cầu
giấy chứng nhận hợp chuẩn; phiếu kiểm định đạt yêu cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.