- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
cây hợp hoan (Albizia julibrissin); (khẩu) ân ái; làm tình
Họ đã làm tình.
cây hợp hoan; cây bạch đàn lụa (Albizia julibrissin)
Hoa hợp hoan rất đẹp.
cây hợp hoan (Albizia julibrissin); (khẩu) ân ái; làm tình
Họ đã làm tình.
cây hợp hoan; cây bạch đàn lụa (Albizia julibrissin)
Hoa hợp hoan rất đẹp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
cây hợp hoan (Albizia julibrissin); (khẩu) ân ái; làm tình
cây hợp hoan (Albizia julibrissin); (khẩu) ân ái; làm tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.