- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
môn võ aikido (võ thuật Nhật Bản)
Anh ấy thích luyện tập hợp khí đạo.
môn võ Hapkido (võ thuật Hàn Quốc)
Anh ấy đang học hợp khí đạo.
môn võ aikido (võ thuật Nhật Bản)
Anh ấy thích luyện tập hợp khí đạo.
môn võ Hapkido (võ thuật Hàn Quốc)
Anh ấy đang học hợp khí đạo.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
môn võ aikido (võ thuật Nhật Bản)
môn võ aikido (võ thuật Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.