- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp pháp hóa; hợp thức hóa
Chính phủ quyết định hợp pháp hóa cần sa.
hợp pháp hóa; hợp thức hóa
Chính phủ đang xem xét hợp pháp hóa cần sa.
hợp pháp hóa; legalize
hợp pháp hóa; hợp thức hóa
Chính phủ quyết định hợp pháp hóa cần sa.
hợp pháp hóa; hợp thức hóa
Chính phủ đang xem xét hợp pháp hóa cần sa.
hợp pháp hóa; legalize
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hợp pháp hóa; hợp thức hóa
hợp pháp hóa; hợp thức hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Quốc gia này đã hợp pháp hóa cần sa.
Quốc gia này đã hợp pháp hóa cần sa.