- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
cùng diễn; hợp diễn
Họ đã cùng nhau đóng một bộ phim.
cùng biểu diễn; diễn chung
Họ đã cùng nhau diễn một bộ phim.
cùng diễn; hợp diễn
Họ đã cùng nhau đóng một bộ phim.
cùng biểu diễn; diễn chung
Họ đã cùng nhau diễn một bộ phim.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
cùng diễn; hợp diễn
cùng diễn; hợp diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.