- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chia sẻ; chung; cùng nhau
Chúng tôi dùng chung một phòng.
dùng chung; sử dụng chung
Chúng tôi dùng chung một văn phòng.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
Phương pháp này rất phù hợp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
chia sẻ; chung; cùng nhau
Chúng tôi dùng chung một phòng.
dùng chung; sử dụng chung
Chúng tôi dùng chung một văn phòng.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
Phương pháp này rất phù hợp.
dùng chung; thích dụng; phù hợp mục đích
Công cụ này rất hợp dụng.
dùng chung; tiện dụng
Công cụ này rất hữu dụng.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
chia sẻ; chung; cùng nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dùng chung; thích dụng; phù hợp mục đích
Công cụ này rất hợp dụng.
dùng chung; tiện dụng
Công cụ này rất hữu dụng.