- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
thuê chung; ở ghép
Chúng tôi thuê chung một căn hộ.
thuê chung; ở ghép
thuê chung; ở ghép
Chúng tôi thuê chung một căn hộ.
thuê chung; ở ghép
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
thuê chung; ở ghép
thuê chung; ở ghép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.