- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tên thường gọi; tên dân gian
Hai từ này có thể gọi chung.
gọi chung; tên gọi chung
“Lão sư” là một thuật ngữ chung để chỉ giáo viên.
tên thường gọi; tên dân gian
Hai từ này có thể gọi chung.
gọi chung; tên gọi chung
“Lão sư” là một thuật ngữ chung để chỉ giáo viên.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
tên thường gọi; tên dân gian
tên thường gọi; tên dân gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.