- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Liên minh dọc (liên minh các nước chống Tần thời Chiến Quốc)
Hợp tung là một chiến lược trong thời Chiến Quốc.
Liên minh dọc (liên minh các nước chống Tần thời Chiến Quốc)
Hợp tung là một chiến lược trong thời Chiến Quốc.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Liên minh dọc (liên minh các nước chống Tần thời Chiến Quốc)
Liên minh dọc (liên minh các nước chống Tần thời Chiến Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.