- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
biên soạn chung; hợp tác biên tập
Chúng tôi đã cùng nhau biên soạn một cuốn sách.
biên soạn chung; hợp nhất và tổ chức lại (đơn vị quân đội...)
Họ đã hợp nhất hai bộ phận.
biên soạn chung; hợp tác biên tập
Chúng tôi đã cùng nhau biên soạn một cuốn sách.
biên soạn chung; hợp nhất và tổ chức lại (đơn vị quân đội...)
Họ đã hợp nhất hai bộ phận.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
biên soạn chung; hợp tác biên tập
biên soạn chung; hợp tác biên tập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.