- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
khép kín khít; đóng vừa vặn (cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)
Cánh cửa này đóng khít.
khép kín khít; đóng vừa vặn (cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)
Cánh cửa này đóng khít.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
khép kín khít; đóng vừa vặn (cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)
khép kín khít; đóng vừa vặn (cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.