- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hòa đồng; dễ hòa hợp với mọi người
Anh ấy là một người rất hòa đồng.
hòa đồng; dễ gần
Anh ấy rất hòa đồng.
hòa đồng; hợp với đám đông
hòa đồng; dễ hòa hợp với mọi người
Anh ấy là một người rất hòa đồng.
hòa đồng; dễ gần
Anh ấy rất hòa đồng.
hòa đồng; hợp với đám đông
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
hòa đồng; dễ hòa hợp với mọi người
hòa đồng; dễ hòa hợp với mọi người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hòa đồng; gắn kết với tập thể
hòa đồng; gắn kết với tập thể