- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chỉ xe; chỉ bện
Cuộn dây bện này rất chắc chắn.
chỉ xe; chỉ bện
Cuộn dây bện này rất chắc chắn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
chỉ xe; chỉ bện
chỉ xe; chỉ bện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.