- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
vừa chân (giày, tất)
Đôi giày này rất vừa chân.
vừa chân (giày, tất)
Đôi giày này rất vừa chân.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
vừa chân (giày, tất)
vừa chân (giày, tất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.