- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
liên doanh; hợp doanh; kinh doanh chung
Công ty chúng tôi hợp tác với họ.
hợp doanh; liên doanh
Chúng tôi đã thành lập một công ty liên doanh.
hợp tác xã
liên doanh; hợp doanh; kinh doanh chung
Công ty chúng tôi hợp tác với họ.
hợp doanh; liên doanh
Chúng tôi đã thành lập một công ty liên doanh.
hợp tác xã
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
liên doanh; hợp doanh; kinh doanh chung
liên doanh; hợp doanh; kinh doanh chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.