- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tổng cộng; cộng lại
Xin hãy cộng tổng các con số này lại.
tổng cộng; cộng lại; tính toán
Tổng cộng số tiền này là bao nhiêu?
suy tính; bàn bạc; tổng cộng
Chúng ta hãy cùng cân nhắc một chút.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
tổng cộng; cộng lại
Xin hãy cộng tổng các con số này lại.
tổng cộng; cộng lại; tính toán
Tổng cộng số tiền này là bao nhiêu?
suy tính; bàn bạc; tổng cộng
Chúng ta hãy cùng cân nhắc một chút.
tổng cộng; cộng lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.