- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
Chúng ta hãy cùng thảo luận một chút.
thảo luận chung để đạt đồng thuận; hội thẩm
Họ đang hội ý.
thảo luận tập thể; hội thẩm (pháp lý)
Chúng tôi đang tiến hành thảo luận.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
Chúng ta hãy cùng thảo luận một chút.
thảo luận chung để đạt đồng thuận; hội thẩm
Họ đang hội ý.
thảo luận tập thể; hội thẩm (pháp lý)
Chúng tôi đang tiến hành thảo luận.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.