- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tuyển tập; hợp tuyển
Album tổng hợp này bao gồm nhiều bài hát kinh điển.
tuyển tập; album tổng hợp
tuyển tập; hợp tuyển
Album tổng hợp này bao gồm nhiều bài hát kinh điển.
tuyển tập; album tổng hợp
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tuyển tập; hợp tuyển
tuyển tập; hợp tuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.