- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp kim; kim loại hợp chất
Hợp kim này rất chắc chắn.
hợp kim; kim loại hợp chất
Hợp kim này rất chắc chắn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
hợp kim; kim loại hợp chất
hợp kim; kim loại hợp chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.