- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
khép kín hai đầu (cầu, đê…); nối thông hai nhịp
Cây cầu đã hợp long hôm nay.
khép kín hai đầu (cầu, đê…); nối thông hai nhịp
Cây cầu đã hợp long hôm nay.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
khép kín hai đầu (cầu, đê…); nối thông hai nhịp
khép kín hai đầu (cầu, đê…); nối thông hai nhịp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.