- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
cây lan rủ; cây trường sinh (Chlorophytum comosum)
Tôi thích cây lan chi.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
cây lan rủ; cây trường sinh (Chlorophytum comosum)
Tôi thích cây lan chi.
cây lan rủ; cây trường sinh (Chlorophytum comosum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.