- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
tra hồ sơ; xem xét hồ sơ (thường trong tố tụng pháp lý)(kế thừa)
Anh ấy đi thư viện để tra cứu hồ sơ.
tra hồ sơ; xem xét hồ sơ (thường trong tố tụng pháp lý)(kế thừa)
Anh ấy đi thư viện để tra cứu hồ sơ.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
tra hồ sơ; xem xét hồ sơ (thường trong tố tụng pháp lý)
tra hồ sơ; xem xét hồ sơ (thường trong tố tụng pháp lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.